Kiến thức từ vựng tiếng anh chuyên ngành nha khoa hữu ích

03-04-2018|Tin tức xem nhiều|0 Comments

Chủ đề từ vựng tiếng anh chuyên ngành nha khoa gần đây được rất nhiều người quan tâm. Mọi người cần tìm hiểu thuật ngữ răng hàm mặt để thuận tiện hơn trong việc học tập, trau dồi chuyên môn nghiệp vụ về thăm khám và điều trị nha khoa. Cùng đọc bài viết để có thêm những kiến thức bổ ích bạn nhé!

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành nha khoa cần thiết như thế nào? 

Tìm hiểu thuật ngữ răng hàm mặt, thường xuyên tra cứu từ điển nha khoa là điều mà các bác sĩ, sinh viên nha khoa, học viên chuyên khoa răng hàm mặt cần phải thực hiện. Bạn sẽ đọc, hiểu và tiếp nhận kiến thức về công nghệ nha khoa tiên tiến và có thể dễ dàng giao tiếp với người nước ngoài.

Kiến thức từ vựng tiếng anh chuyên ngành nha khoa hữu ích 1

Kiến thức từ vựng tiếng anh chuyên ngành nha khoa rất hữu ích

Khách hàng ngày nay có nhu cầu được thăm khám và chữa trị trong môi trường quốc tế sẽ được đáp ứng, họ luôn đánh giá cao chất lượng dịch vụ ở những cơ sở nha khoa này. Chính vì thế nên việc trau dồi khả năng ngôn ngữ tiếng anh trong chuyên ngành nha khoa sẽ đáp ứng nhu cầu của khách hàng trong giai đoạn hội nhập như hiện nay.

Thuật ngữ nha khoa bằng tiếng anh cũng giống như những chuyên ngành khác, nó rất hữu ích đối với công việc mà bạn đang theo đuổi. Chính vì thế, bạn nên dành thời gian để làm giàu vốn từ ngữ của mình, phục vụ cho công việc được tốt hơn nhé.

Kiến thức từ vựng tiếng anh chuyên ngành nha khoa hữu ích 2

Dùng từ vựng tiếng anh chuyên ngành nha khoa để hỗ trợ cho công việc chuyên môn

Những thuật ngữ răng hàm mặt thông dụng nhất

Dưới đây chúng tôi đã tổng hợp những nhóm từ vựng tiếng anh chuyên ngành nha khoa thường được sử dụng ở phòng khám, bệnh viện. Bạn nên tham khảo và lưu lại những từ vựng này để khi gặp không phải bỡ ngỡ, có thể hiểu được điều nha sĩ, bác sĩ trao đổi.

A
– Abscess: mụn, nhọt
– Ache: đau nhức
– Acid: axit
– Adult teeth: răng người lớn
– Alignment: thẳng hàng
– Amalgam: trám răng bằng amalgam
– Anesthesia: gây tê
– Anesthetic: gây mê
– Appointment: cuộc hẹn
– Assistant: phụ tá
B
– Baby teeth: răng trẻ em
– Bacteria: vi khuẩn
– Bands: nẹp
– Bib: cái yếm
– Bicuspid: răng hai mấu, răng trước hàm
– Bite: cắn
– Braces: niềng răng
– Bridge: cầu
– Bristle: dựng lên
– Brush: bàn chải đánh răng
C
– Canine: răng nanh
– Caps: chụp răng
– Caries: lỗ sâu răng
– Cavity: lỗ hổng
– Cement: men răng
– Checkup: kiểm tra
– Chew: nhai
– Cleaning: vệ sinh
– Consultation: tư vấn
– Correction: điều chỉnh
– Crown: mũ chụp răng
D
– Decay: sâu răng
– Degree: mức độ
– Dental: nha khoa
– Dental school: học nha khoa
– Dentist: nha sỹ
– Dentures: răng giả
– Diagnosis: chuẩn đoán
– Diploma: bằng cấp
– Drill: máy khoan răng
E
– Enamel: men
– Endodontics: nội nha
– Exam: kiểm tra
– Examination: kỳ kiểm tra
F
– False teeth: răng giả
– Fear: sợ hãi
– Filling: đổ đầy
– Fluoride: fluo
– Food: thực phẩm
– Front teeth: răng cửa
G
– Gargle: nước súc miệng
– Gingivitis: sưng nướu răng
– Gold: vàng
– Gums: nướu
H
– Health: sức khỏe
– Hurt: đau đớn
– Hygiene: vệ sinh răng miệng
– Hygienist: người chuyên vệ sinh răng miệng
I
– Impacted: ảnh hương
– Implant: cấy ghép
– Incision: đường mổ
– Incisor: răng cưa
– Infection: nhiễm trùng
– Inflammation: viêm
– Injection: chích thuốc
– Injury: chấn thương
– Instrument: dụng cụ
– Insurance: bảo hiểm
J
– Jaw: hàm
L
– Laboratory: phòng thí nghiệm
– Lips: môi
– Local anesthesia: gây tê tại chỗ
M
– Medication: thuốc
– Medicine: dược phẩm
– Mold: khuôn
– Mouth: miệng

 

N
– Needle: cây kim
– Nerve: dây thần kinh
– Numb: tê
– Nurse: y tá
O
– Office: văn phòng
– Open: mở cửa
– Operate: hoạt động
– Oral surgery: phẫu thuật răng miệng
– Orthodontist: bác sỹ chỉnh răng
P
– Pain: đau đớn
– Permanent teeth: răng vĩnh viễn
– Primary teeth: răng sữa
– Protect: bảo vệ
– Pull: kéo
– Pulp: tủy răng
– Pyorrhea: chảy mủ
R
– Root canal: rút tủy răng
– Rubber bands: dây thun dùng để giữ khi nẹp răng
S
– Shot: bắn
– Sink: bồn rửa
– Smile: nụ cười
– Sugar: đường
– Surgery: phẫu thuật
– Suture: chỉ khâu
– Sweets: đồ ngọt

 

 

 

T
– Tooth: răng
– Toothache: đau răng
– Toothbrush: bàn chải đánh răng
– Toothpaste: kem đánh răng
– Toothpick: tăm xỉa răng
– Treatment: điều trị

 

 

 

U
– Underbite: hàm dưới nhô ra ngoài so với hàm trên

 

W
– White: trắng
– Whiten: làm trắng
– Wisdom tooth: răng khôn
X
– X-ray: tia X

 

Mẫu câu tiếng anh trong phòng khám bạn nhất định sẽ dùng đến

+ Mẫu câu tiếng anh thường dùng ở quầy lễ tân

  • can I make an appointment to see the …? tôi có thể xin lịch hẹn gặp … được không?
  • I’d like a check-up tôi muốn khám răng
  • please take a seat xin mời ngồi
  • would you like to come through? mời anh/chị vào phòng khám

+ Mẫu câu dùng khi tiến hành khám răng 

  • when did you last visit the dentist?: lần cuối cùng anh/chị đi khám răng là khi nào?
  • Have you had any problems?: răng anh/chị có vấn đề gì không?
  • I’ve got toothache: tôi bị đau răng
  • One of my fillings has come out: một trong những chỗ hàn của tôi bị bong ra
  • I’ve chipped a tooth: tôi bị sứt một cái răng
  • I’d like a clean and polish, please: tôi muốn làm sạch và tráng bóng răng
  • Can you open your mouth, please?: anh/chị há miệng ra được không?
  • A little wider, please: mở rộng thêm chút nữa
  • I’m going to give you an x-ray: tôi sẽ chụp x-quang cho anh/chị
  • You’ve got a bit of decay in this one: chiếc răng này của anh/chị hơi bị sâu
  • You’ve got an abscess: anh/chị bị áp xe

Kiến thức từ vựng tiếng anh chuyên ngành nha khoa hữu ích 3

Tìm hiểu những mẫu câu tiếng anh thông dụng

+ Mẫu câu trong quá trình điều trị

  • You need two fillings: anh/chị cần hàn hai chỗ
  • I’m going to give you an injection: tôi sẽ tiêm cho anh/chị một mũi
  • Let me know if you feel any pain: nếu anh/chị thấy đau thì cho tôi biết
  • would you like to rinse your mouth out?: anh/chị có mốn súc miệng không?
  • You should make an appointment with the hygienist: anh/chị nên hẹn gặp chuyên viên vệ sinh răng
  • How much will it cost?: hết bao nhiêu tiền?

Chúng tôi đã chia sẻ đến bạn một số từ vựng tiếng anh chuyên ngành nha khoa thường được sử dụng nhất. Bạn có thể tham khảo thêm ở những trang web tiếng anh để vốn từ vựng của mình ngày càng tích lũy được hiều hơn nữa.

Rate this post
Bạn đang xem: Kien thuc tu vung tieng anh chuyen nganh nha khoa huu ich

Để lại bình luận của bạn


BÁC SĨ TƯ VẤN TRỰC TUYẾN